concussion grenade

/kən'kʌʃngri'neid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lựu đạn sức ép mạnh: Một loại khí phi sát thương được thiết kế để gây ra một vụ nổ lớn, tạo ra một sóng xung kích (sức ép) mạnh mẽ một tia sáng chói lòa. Mục đích chính làm choáng, mất phương hướng hoặc tạm thời vô hiệu hóa mục tiêu không nhất thiết gây tử vong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police used a concussion grenade to disorient the suspects before entering the room. (Cảnh sát đã sử dụng một quả lựu đạn sức ép mạnh để làm mất phương hướng các nghi phạm trước khi xông vào phòng.)
    • Soldiers are trained in the safe deployment of concussion grenades during raids. (Binh lính được huấn luyện về việc triển khai an toàn lựu đạn sức ép mạnh trong các cuộc đột kích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a concussion grenade": triển khai/phóng một quả lựu đạn sức ép mạnh.
    • The tactical team decided to deploy a concussion grenade to gain entry. (Đội chiến thuật quyết định triển khai một quả lựu đạn sức ép mạnh để mở đường vào.)
  • "the effects of a concussion grenade": tác động/hậu quả của một quả lựu đạn sức ép mạnh.
    • The effects of a concussion grenade include temporary deafness and disorientation. (Tác động của lựu đạn sức ép mạnh bao gồm tình trạng điếc tạm thời mất phương hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stun grenade (danh từ): Lựu đạn gây choáng. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến cho "concussion grenade", nhấn mạnh vào hiệu ứng làm choáng.
  • Flashbang (danh từ, thông tục): Lựu đạn chớp nổ. Một tên gọi thông tục khác cho cùng loại khí, mô tả cụ thể hiệu ứng ánh sáng (flash) âm thanh (bang) của .
  • Non-lethal grenade (danh từ): Lựu đạn phi sát thương. Một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả lựu đạn sức ép mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Stun grenade: lựu đạn gây choáng.
  • Flashbang: lựu đạn chớp nổ (tên gọi thông tục).
  • Disorientation device: thiết bị gây mất phương hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được sử dụng trực tiếp với danh từ cụ thể này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

danh từ
  1. lựu đạn sức ép mạnh